dị vòng

dị vòng

Hợp chất này có cấu trúc dị vòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cấu trúc hóa học vòng chứa ít nhất hai nguyên tố khác nhau: "dị vòng" mô tả một hợp chất hóa học trong đó vòng (cấu trúc khép kín) không chỉ gồm các nguyên tử carbon còn ít nhất một nguyên tử của nguyên tố khác (như nitơ, oxy, lưu huỳnh). Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hợp chất dị vòng ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm. (Hợp chất vòng chứa các nguyên tố khác nhau được dùng nhiều trong thuốc.)
    • Pyridine một dụ điển hình của hợp chất dị vòng. (Pyridine một chất vòng chứa nitơ carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hợp chất dị vòng": một chất hóa học cấu trúc vòng chứa ít nhất hai loại nguyên tử.

    • Hợp chất dị vòng thường hoạt tính sinh học cao. (Các chất vòng chứa nguyên tố khác nhau thường tác dụng mạnh trong cơ thể sống.)
  • "vòng dị vòng": cấu trúc vòng trong phân tử chứa nguyên tử không phải carbon.

    • Vòng dị vòng có thể kích thước từ 3 đến 7 nguyên tử. (Cấu trúc vòng chứa nguyên tố khác carbon có thể từ nhỏ đến lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị (tính từ): khác, không đồng nhất.

    • Các nguyên tố dị nhau trong vòng tạo nên tính chất đặc biệt. (Các nguyên tố khác nhau trong vòng tạo ra đặc tính riêng.)
  • Vòng (danh từ): cấu trúc khép kín, hình tròn.

    • Vòng benzen một vòng cacbon điển hình. (Vòng benzen chỉ gồm các nguyên tử carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterocyclic (từ mượn từ tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành): cùng nghĩa với "dị vòng".
    • Hợp chất heterocyclic nhiều trong tự nhiên. (Hợp chất dị vòng xuất hiện phổ biến trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dị vòng" đây thuật ngữ kỹ thuật.